Vhome có rất nhiều mẫu mâm trần nhựa nano khác nhau. Mỗi loại sẽ phù hợp với phong cách nhà ở, độ cao khác nhau. Nếu cầm tư vấn chi tiết và tham khảo các mẫu cũng như xem các công trình thực tế, để lại số điện thoại ngay dưới đây.
Mâm Trần Nhựa Đa Dạng Mẫu Mã Phù Hợp Ốp Trần Nano
Nếu bạn đã chọn trần nhựa nano cho nhà ở, chắc chắn bạn sẽ sớm phải trả lời một câu hỏi:
“Lắp mâm trần nhựa loại nào để treo đèn, treo quạt cho đẹp và an toàn?”. Vhome sẽ giúp bạn hiểu rõ, chọn đúng và thi công chuẩn ngay từ đầu, tránh cảnh làm xong mới thấy… không hợp hoặc khó sửa.
Mâm trần nhựa nano là gì?

Mâm trần nhựa là một chi tiết trang trí dạng mâm, hoa văn tròn hoặc vuông, được gắn ở giữa trần – đúng vị trí lắp đèn chùm, đèn ốp, quạt trần.
Với trần nhựa nano, mâm trần thường dùng 2 nhóm vật liệu:
- Nhựa PU (Polyurethane): nhẹ, hoa văn sắc nét, dễ dát vàng, phong cách cổ điển – tân cổ điển.
- Nhựa PVC / PS, PVC phủ film: hợp với trần nhựa nano, bề mặt trắng, vân gỗ, vân đá, dễ đồng bộ với tấm ốp.
Mâm trần có 3 vai trò chính:
- Tạo điểm nhấn thẩm mỹ ở trung tâm trần, tránh cảm giác trần “trống trơn”.
- Che khuyết điểm kỹ thuật: lỗ khoan, vết cắt, đế đèn, hộp nối dây điện.
- Tạo nền lắp đèn/quạt trần gọn gàng, dễ căn tâm, dễ bố trí lại sau này.
Trên trần nhựa nano, mâm thường được gắn:
- Ở đúng giao điểm trục phòng (trung tâm phòng khách, phòng ngủ).
- Hoặc theo trục sofa – tivi, bàn ăn, giường ngủ, tùy bố trí nội thất.
Xem các mẫu mâm trần nhựa nano ấn tượng hiện nay







Đặc điểm của mâm trần nhựa nano
Ưu điểm
- Chống ẩm, chống mốc – hợp khí hậu nóng ẩm: Nhựa PU/PVC/PS không thấm nước, hạn chế “ố mốc” như mâm thạch cao; kết hợp trần nhựa nano chống ẩm giúp tổng thể trần gần như miễn nhiễm thấm dột, nồm ẩm.
- Trọng lượng nhẹ – giảm tải cho trần nano: Nhẹ hơn nhiều so với mâm gỗ hoặc mâm xi măng đúc; nếu liên kết đúng kỹ thuật vào khung xương/bê tông phía trên (không chỉ bám vào tấm nano) thì hệ trần vẫn an toàn.
- Thẩm mỹ đa dạng: Có hoa văn cổ điển/tân cổ điển/dát vàng; màu trắng trơn, vân gỗ, vân đá, có thể sơn màu theo trần; dễ phối cùng phào chỉ nhựa, tấm ốp nano, lam sóng, PVC vân đá, tấm than tre.
- Thi công nhanh – ít bụi bẩn: Chủ yếu bắn keo chuyên dụng + vít vào khung xương/trần nền; không cần tô trát, đắp vữa như mâm thạch cao truyền thống; phù hợp cải tạo nhà đang ở, ít làm bẩn đồ đạc.
- Dễ vệ sinh – dễ bảo trì: Bề mặt nhựa phủ film hoặc sơn chỉ cần khăn ẩm lau nhẹ; ít bám bụi hơn bề mặt thô, ít rạn nứt, không phải sơn lại liên tục.
Nhược điểm
- Chịu va đập kém hơn gỗ/bê tông: Nhựa PU/PVC có độ đàn hồi nhưng không chịu được va đập mạnh lặp lại; nếu lắp ở vị trí dễ va chạm (trần thấp, quạt trần cánh dày) cần tính toán kỹ.
- Hạn chế dùng ngoài trời – khu vực nắng mưa trực tiếp: Nên dùng nội thất hoặc nơi có mái che; ngoài trời dễ xuống cấp do nắng, tia UV, mưa liên tục làm phai màu và hỏng lớp phủ.
- Phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật thi công: Nếu bắt vít chỉ vào tấm nano mà không liên kết khung/bê tông có thể võng hoặc rung theo thời gian; dùng keo kém chất lượng dễ bong, nhất là khu vực nóng ẩm như bếp/phòng áp mái.
Cách chọn mâm trần phù hợp với trần nhựa nano
Bạn không cần quá “rành” nội thất, chỉ cần nắm vài nguyên tắc dưới đây là đủ để trao đổi với thợ và đơn vị thi công.

Chọn theo diện tích phòng và độ cao trần
- Phòng nhỏ (dưới ~15 m²), trần thấp (dưới 2.7 m): Chọn mâm đường kính nhỏ – trung bình (khoảng 40–60 cm). Ưu tiên mẫu tối giản, ít họa tiết, tránh trần bị “nặng”.
- Phòng khách trung bình (15–25 m²), trần ~2.7–3.0 m: Dùng mâm đường kính trung bình – lớn (60–80 cm). Có thể chọn mâm PU dát vàng, hoa văn rõ, kết hợp đèn chùm vừa phải.
- Phòng lớn (trên 25 m²), trần cao (trên 3.0 m): Dùng mâm họa tiết cầu kỳ, đường kính lớn (80–100 cm), kết hợp phào cổ trần và khuôn tranh trên trần nano.
Chọn theo phong cách nội thất và loại trần
- Trần nano vân gỗ, nội thất hiện đại: Ưu tiên mâm trắng trơn, vân gỗ nhẹ, ít chi tiết. Kết hợp phào PS trắng hoặc vân gỗ, lam sóng nhựa giả gỗ ốp tường.
- Trần nano vân đá, không gian tân cổ điển: Dùng mâm PU dát vàng, hoa văn nổi, tạo điểm nhấn. Đi cùng phào cổ trần 8–10 cm, phào khuôn tranh, tấm PVC vân đá ở tường.
- Phòng ngủ, trần nano màu sáng: Chọn mâm nhỏ gọn, ít dát vàng, phối đèn ốp trần hoặc đèn quạt trần nhẹ. Tránh mâm quá cầu kỳ khiến phòng bí.
Chọn theo đèn, trần
- Nếu lắp đèn chùm nặng, quạt trần cỡ lớn: Mâm chỉ là phần trang trí – che đế, không chịu lực chính. Lực phải truyền về trần bê tông/xà gồ bằng ty ren, bản mã thép.
- Nếu dùng đèn ốp trần, quạt đèn nhẹ: Có thể kết hợp bắt vít xuyên mâm – tấm nano – vào xương thép hoặc bê tông. Vẫn phải đảm bảo xương trần đủ dày, khoảng cách hợp lý.
Quy trình thi công mâm trần nhựa trên trần nano
Mâm trần là “miếng ghép” nằm trên một hệ trần đã hoàn thiện. Vì vậy, trước khi gắn mâm, bạn cần đảm bảo:
- Hệ khung xương trần nano đã chắc chắn (hộp không hàn, U xương cá, U gai vàng, V viền…).
- Tấm ốp nano đã thi công phẳng, đúng cốt trần, không hở hèm.
Quy trình cơ bản có thể tóm tắt như sau (kết hợp kinh nghiệm thi công trần nano và mâm PU):
Bước 1: Xác định tâm và vị trí của mâm
- Dùng máy laser hoặc thước dây xác định tâm phòng hoặc tâm khu vực treo đèn.
- Đánh dấu điểm giữa trên bề mặt trần nano.
Bước 2: Kiểm tra khung xương và điểm treo đèn, quạt
- Khoan kiểm tra để xác định vị trí xương thép hộp / bê tông phía trên.
- Nếu treo đèn chùm nặng, quạt trần, cần:
- Bố trí thêm xương hộp không hàn, xương thép tại vị trí mâm.
- Gắn ty ren, bản mã sắt bắt trực tiếp vào bê tông/xà gồ.
Bước 3: Cắt khoét lỗ trên tấm nano
- Với đèn/ quạt đi dây âm trần:
- Khoét lỗ trên tấm nano đúng vị trí, đường kính nhỏ hơn mâm để mâm che kín.
- Đưa dây điện, ty treo qua lỗ.
Bước 4: Bơm keo và gắn mâm trên trần
Sử dụng keo đa năng chuyên dụng dành cho vật liệu nội ngoại thất, đảm bảo tính thẩm mỹ, an toàn kỹ thuật cho công trình.
- Bơm keo vòng quanh mặt sau mâm, tránh bơm sát mép để không bị tràn keo ra ngoài khi ép lên trần.
- Ép mâm lên trần nano, canh đúng tâm, đúng hướng hoa văn.
Bước 5: Bắt vít cố định
- Dùng vít tự khoan bắt xuyên mâm – tấm nano – vào xương thép/bê tông tại các vị trí giấu được (dưới chân đèn, cánh hoa, họa tiết).
- Không nên chỉ dán keo lên tấm nano nếu phía trên không có xương/điểm chịu lực.

Bước 6: Hoàn thiện
- Lắp đèn chùm, đèn ốp, quạt trần theo hướng dẫn của hãng.
- Dùng khăn mềm lau sạch bụi, vết keo dư trên mâm và trần nano.
So sánh mâm trần nhựa nano và mâm thạch cao
| Tiêu chí | Mâm trần nhựa | Mâm trần thạch cao |
| Khả năng chống ẩm – chống mốc | Rất tốt: vật liệu nhựa không thấm nước, bề mặt phủ film/sơn dễ lau, ít bị mốc trong môi trường nồm ẩm. Phù hợp vùng khí hậu ẩm (miền Bắc, nhà sát biển). |
Trung bình: thạch cao dễ bị ảnh hưởng khi ẩm kéo dài hoặc rò nước; có thể loang, bong sơn, mốc nếu không xử lý chống ẩm tốt.
|
| Khả năng chịu nước khi có sự cố thấm dột | Tốt hơn: ít “nở” hay mục như thạch cao (tùy loại keo và lớp phủ). Tuy nhiên nếu nước đọng lâu vẫn có nguy cơ bong keo/ố bề mặt. |
Kém hơn: gặp thấm dột thường hỏng nhanh, phải xử lý nguồn nước và có thể phải vá/sửa lại mâm.
|
| Trọng lượng – tải lên trần | Nhẹ, giảm tải cho trần nano và khung xương. Phù hợp nhà cải tạo, trần thấp, cần thi công “nhẹ – nhanh”. |
Nặng hơn (đặc biệt kiểu đắp/đúc), đòi hỏi khung chắc, liên kết tốt; nhà cũ yếu kết cấu cần cân nhắc.
|
| Độ bền cơ học / chịu va đập | Kém hơn gỗ/bê tông, nhựa có đàn hồi nhưng không chịu va chạm mạnh lặp lại; dễ móp/biến dạng nếu tác động mạnh. |
Khá: ổn định hơn trước va đập nhẹ, nhưng có thể nứt, sứt góc khi bị tác động mạnh hoặc rung lắc.
|
| Độ ổn định theo thời gian (võng/rung/nứt) | Ít nứt bề mặt; nhưng dễ võng/rung nếu thi công sai (chỉ bám vào tấm nano, không neo vào khung/bê tông). |
Dễ phát sinh nứt chân chim theo mạch xử lý hoặc co ngót nếu thi công/sơn bả không chuẩn; ít võng nếu kết cấu làm đúng.
|
| Tính thẩm mỹ & mẫu mã | Rất đa dạng: cổ điển/tân cổ điển, hoa văn nổi, giả dát vàng, trắng trơn, vân gỗ, vân đá… Dễ phối cùng phào chỉ nhựa, lam sóng, tấm ốp nano/than tre. |
Tạo hình linh hoạt (đắp bả tạo hình, chạy chỉ theo ý), hợp phong cách cổ điển nếu tay nghề cao; nhưng hoa văn “đúc sẵn” thường ít đa dạng bằng nhựa PU.
|
| Độ sắc nét chi tiết hoa văn | Cao (đặc biệt PU): hoa văn sắc, đồng đều vì khuôn chuẩn; phù hợp cần độ “sang – nét”. |
Phụ thuộc tay nghề; nếu thợ giỏi có thể rất đẹp, nhưng dễ “lệch”/không đều nếu thi công thủ công.
|
| Thi công (tốc độ, bụi bẩn) | Nhanh – ít bụi: thường bắn keo + vít vào khung/trần nền; phù hợp nhà đang ở, ít bẩn. |
Chậm hơn – nhiều công đoạn: dựng khung/đắp/bả/chà nhám/sơn; phát sinh bụi và mùi sơn, cần che chắn kỹ.
|
| Yêu cầu kỹ thuật mấu chốt | Bắt buộc neo vào khung xương hoặc bê tông, không bắt “ăn” vào tấm nano; dùng keo chuyên dụng đúng loại, đúng định mức. |
Xử lý mạch, bả và sơn đúng quy trình; khung chắc, khoảng cách treo chuẩn để tránh nứt/võng.
|
| Khả năng tháo lắp/sửa chữa | Dễ thay thế từng mảng (tùy kiểu mâm), sửa nhanh; nhưng tháo ra có thể ảnh hưởng bề mặt film/sơn xung quanh. |
Vá/sửa được nhưng thường mất công (bả, chà, sơn lại) để đồng màu; nếu hỏng do nước có thể phải làm lại.
|
| Vệ sinh & bảo trì | Dễ: khăn ẩm lau được, ít bám bụi. |
Khó hơn: bề mặt sơn/bả dễ bám bụi, vệ sinh mạnh tay có thể bong/ố sơn.
|
| Ứng dụng phù hợp | Phòng khách, phòng ngủ, nhà phố, căn hộ trần thấp; công trình cần thi công nhanh, sạch; khu vực ẩm. |
Nhà cần tạo hình theo thiết kế riêng, trần cao, phong cách cổ điển cầu kỳ; công trình mới, có thời gian thi công.
|
| Hạn chế môi trường (ngoài trời/nắng mưa) | Không khuyến khích nơi nắng mưa trực tiếp; UV và mưa làm lớp phủ xuống cấp nhanh. |
Cũng không phù hợp ngoài trời; thạch cao gặp ẩm/nước là “điểm yếu” lớn.
|
Nếu bạn đang cần tìm mâm trần nhựa nano phù hợp với mức giá hợp lý, để lại số điện thoại bên dưới hoặc liên hệ trực tiếp với Vhome để được hỗ trợ nhanh chóng. Với hệ thống kho xưởng trải rộng từ Bắc vào Nam, Vhome vận chuyển hàng tận nơi trong thòi gian nhanh chóng.
Hãy lựa chọn Vhome:
- Cung cấp đầy đủ vật tư xây dựng và trang trí nội ngoại thất
- Sản xuất trực tiếp, không qua trung gian
- Mẫu mã đa dạng, chất lượng vượt trội
- Giá siêu cạnh tranh, rẻ nhất tới tay khách hàng
- Sản xuất và giao hàng nhanh trong 24h
- Nhiều chính sách ưu đãi hấp dẫn
- Chi nhánh trải khắp toàn quốc
