Trần nhựa nano có thể đẹp lúc mới làm, nhưng bền hay bị võng, hở mối, rung trần sau một thời gian lại phụ thuộc chủ yếu vào khung xương. Chọn sai vật liệu (sắt đen dùng nơi ẩm, xương quá thưa với tấm dày, treo không chắc…) là trần nhanh lộ khe, nhìn kém sang dù tấm ốp có tốt đến đâu. Đọc ngay bài viết sau để không mắc phải những sai lầm khi thi công khung xương trần nhựa.
Các loại khung xương phổ biến cho trần nhựa nano
Hệ khung xương là “bộ khung” quyết định độ bền và tính thẩm mỹ của trần nhựa. Tùy vào vị trí lắp đặt và ngân sách, bạn có thể lựa chọn một trong các loại vật liệu sau:
Khung xương sắt hộp (Sắt đen và Sắt mạ kẽm)
Sắt hộp (thép hộp) có dạng hình vuông hoặc chữ nhật, độ dày từ 0.5 – 5.2mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m.
- Sắt hộp mạ kẽm: Được phủ lớp kẽm chống oxy hóa, chịu được tác động thời tiết khắc nghiệt. Phù hợp cho cả công trình trong nhà và ngoài trời. Giá thành cao hơn sắt đen.
- Sắt hộp đen: Độ bền cơ học và khả năng chịu lực rất tốt nhưng dễ rỉ sét nếu tiếp xúc với ẩm mốc hoặc mưa nắng. Chỉ nên sử dụng cho các khu vực khô ráo trong nhà.

Thanh đà nhựa (PVC hoặc Composite)
Đây là lựa chọn tối ưu cho các tấm ốp trọng lượng nhẹ như tấm PVC vân đá hay lam sóng. Kích thước phổ biến: 14mm (dày) x 40mm (ngang) x 2.5m (dài).
- Đà nhựa Composite: Nặng và chắc chắn hơn, giá thành cao hơn.
- Đà nhựa PVC: Nhẹ, chi phí tiết kiệm, phù hợp cho các hệ trần tiêu chuẩn.
Thanh xương treo (Dành cho thanh nan trần)
Loại xương chuyên dụng để thi công hệ trần nan. Đặc điểm nhận dạng là thanh sắt dài (đến 3m) được sơn tĩnh điện chống gỉ màu đen, dọc thân có đục sẵn các lỗ tròn để bắt vít treo trần một cách nhanh chóng và chính xác.
Khung xương thạch cao (Hợp kim nhôm kẽm)
Thực tế, đây là hệ khung làm từ nhôm hoặc thép cán nguội, bề mặt phủ hợp kim nhôm kẽm bảo vệ. Ưu điểm là trọng lượng nhẹ, hoàn toàn không bị rỉ sét, dễ thi công và cực kỳ bền bỉ trong môi trường ẩm.

Tiêu chuẩn kỹ thuật khoảng cách khung xương trần nhựa Nano
Để đảm bảo trần nhựa không bị võng, sệ và bền bỉ theo thời gian, việc thiết lập khoảng cách khung xương (bao gồm xương chính và xương phụ) là yếu tố then chốt.

Khoảng cách lắp đặt theo độ dày tấm
Thông thường, khoảng cách khung xương lý tưởng dao động từ 35cm đến 60cm. Con số này sẽ thay đổi tùy theo độ dày và trọng lượng của tấm ốp:
- Tấm nhựa dày 6mm – 8mm: Trọng lượng nhẹ, khoảng cách xương phụ có thể giãn rộng từ 50cm – 60cm.
- Tấm nhựa dày 9mm trở lên: Trọng lượng lớn hơn, đòi hỏi hệ khung dày hơn để chịu tải. Khoảng cách tối ưu nên thu hẹp trong khoảng 35cm – 50cm.
Kỹ thuật gia cố hệ khung
Ngoài khoảng cách xương, cách thức liên kết với mái và gia cố hệ thống cũng cần tuân thủ các nguyên tắc:
- Hệ xương dọc và ngang: Xương được lắp chạy dọc theo mặt bằng trần. Cần bổ sung thêm các thanh xương ngang với khoảng cách từ 1m – 2m để tạo sự liên kết khối.
- Phương án treo: Sử dụng dây thép chuyên dụng (đường kính 1.5mm – 2.0mm) để treo hệ khung.
- Điểm tì chịu lực: Bố trí thêm các thanh xương chống từ mái xuống khung xương để triệt tiêu độ rung và gia tăng độ vững chắc cho toàn bộ hệ thống.
Thông số trên là mức tiêu chuẩn chung. Tuy nhiên, đơn vị thi công cần linh hoạt điều chỉnh dựa trên: Vật liệu xương: (Sắt hộp, thanh đà nhựa hay nhôm kẽm), kết cấu mái: (Mái tôn, mái ngói hay fibro xi măng) để chọn điểm bắt vít và treo dây phù hợp và các yêu cầu đặc biệt về thẩm mỹ hoặc tải trọng đèn trang trí đi kèm.
4 Yếu tố quyết định khoảng cách khung xương trần nhựa nano
Kích thước tấm nhựa
- Khoảng cách xương phải là bội số hoặc tương ứng với chiều rộng tấm (thường là 30cm, 40cm, 60cm).
- Điều này đảm bảo các điểm nối tấm và vị trí bắn vít luôn nằm chính xác trên thanh xương, giúp bề mặt trần phẳng tuyệt đối và không bị hở khe.
Tải trọng và tác động ngoại lực
- Trọng lượng tấm: Tấm càng dày, càng nặng thì khoảng cách xương càng phải thu hẹp.
- Vật dụng đi kèm: Nếu trần cần lắp thêm đèn chùm, quạt trần hoặc ở vị trí gió lùa mạnh, hệ xương phải được bố trí dày hơn để tăng cường khả năng chịu lực, chống võng và biến dạng.

Loại vật liệu khung xương sử dụng
- Hệ xương thép hộp/kẽm: Nhờ độ cứng và chịu lực vượt trội, khoảng cách giữa các thanh xương có thể nới rộng hơn (từ 60cm – 80cm) tùy vào độ dày của thép.
- Hệ xương thạch cao: Nếu tận dụng hệ khung thạch cao có sẵn, khoảng cách xương sẽ phải tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ trần đó để đảm bảo an toàn.
Diện tích và đặc điểm kết cấu trần
- Không gian lớn: Đòi hỏi tính toán mật độ xương chính xác để đảm bảo sự ổn định tổng thể, tránh hiện tượng rung lắc.
- Kết cấu phức tạp: Những khu vực nhiều góc cạnh hoặc có hệ thống kỹ thuật (điện, nước) đi ngầm cần điều chỉnh khoảng cách xương linh hoạt để vừa né vật cản, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ và an toàn kỹ thuật.
Vai trò của hệ khung xương trong thi công trần nhựa
Hệ khung xương (thường làm từ sắt hộp hoặc thạch cao) đóng vai trò là “nền móng” quyết định chất lượng cuối cùng của công trình với 3 tác dụng chính:
- Tạo mặt phẳng chuẩn: Định hình bề mặt trần phẳng, đồng đều, giúp che lấp các khuyết điểm của trần thô và tạo điểm tựa vững chắc để cố định tấm nhựa.
- Đảm bảo liên kết: Các tấm Nano chỉ được ốp lên sau khi hệ khung đã hoàn thiện với khẩu độ (khoảng cách) kỹ thuật chính xác, giúp hệ trần bền bỉ, không bị xô lệch.
- Định hình kiến trúc: Hệ xương là thành phần bắt buộc trong mọi phương án thi công.
- Với trần phẳng: Hệ xương có kết cấu đơn giản, thi công nhanh.
- Với trần giật cấp: Hệ xương có cấu tạo phức tạp hơn, đòi hỏi kỹ thuật cao để tạo hình khối thẩm mỹ và đa dạng không gian.
Quy trình thi công khung xương trần nhựa nano chuẩn 5 bước
Thi công khung xương đúng kỹ thuật là nền móng quyết định độ phẳng, tính an toàn và tuổi thọ của hệ trần. Quy trình chuẩn bao gồm các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị vật tư và dụng cụ thi công khung xương trần nhựa
Để quá trình lắp đặt diễn ra liên tục, cần chuẩn bị đầy đủ:
- Vật tư: Hệ khung (Thanh xương chính, xương phụ, thanh viền tường), hệ treo (Ty ren, nở đạn, thanh treo), tấm nhựa Nano và các phụ kiện (Vít, keo, ke nẹp).
- Dụng cụ: Máy bắn Laser (cực kỳ quan trọng để lấy cao độ), máy khoan, thước dây, thang chữ A và đồ bảo hộ.

Bước 2: Khảo sát và lấy dấu cao độ
- Dùng máy Laser xác định độ cao trần và đánh dấu vị trí mốc tại các góc tường.
- Tính toán diện tích thực tế để chuẩn bị số lượng vật tư.
- Vạch tuyến vị trí lắp thanh viền tường và các đường đi xương chính/phụ (đảm bảo khoảng cách xương phụ 35cm – 60cm).

Bước 3: Lắp đặt hệ treo (Ty treo)
- Khoan trần bê tông để đóng nở đạn và siết chặt.
- Lắp ty ren vào hệ nở đạn. Đây là bước tạo độ chịu lực treo toàn bộ hệ trần, cần điều chỉnh độ dài ty sao cho các điểm kết nối nằm trên cùng một mặt phẳng cao độ.

Bước 4: Lắp đặt thanh xương chính (Thanh U)
- Lắp các thanh xương chính song song với nhau, khoảng cách tối đa giữa các thanh không quá 60cm.
- Liên kết chắc chắn xương chính với hệ ty treo bằng kẹp chuyên dụng. Xương chính đóng vai trò gánh tải trọng cho toàn bộ hệ thống.

Bước 5: Lắp đặt thanh xương phụ (Thanh C)
- Lắp các thanh xương phụ vuông góc với xương chính.
- Cố định khoảng cách xương phụ chuẩn 35cm – 60cm tùy theo trọng lượng tấm nhựa ốp.
- Sử dụng kẹp nối để liên kết xương phụ vào xương chính, kiểm tra lại độ phẳng cuối cùng của toàn bộ hệ khung trước khi tiến hành ốp tấm.

Nếu bạn chưa có kinh nghiệm lựa chọn loại khung xương trần nhựa nano phù hợp với ngân sách hoặc cần tư vấn giải pháp thi công tối ưu nhất, hãy liên hệ ngay với Vhome để được hỗ trợ.








