Trần nano giật 2 cấp là lựa chọn trần nhựa giật cấp cân bằng giữa thẩm mỹ và công năng. Không quá đơn giản như trần phẳng, cũng không cầu kỳ như trần giật 3 cấp, trần nhựa 2 cấp giúp không gian có chiều sâu, ánh sáng đẹp và cảm giác sang trọng rõ rệt. Đặc biệt phù hợp với nhà phố trần cao vừa và các không gian cần tạo điểm nhấn.
Trần nhựa nano giật 2 cấp là gì?
Trần nano giật 2 cấp là dạng trần nhựa nano được thiết kế với hai bậc cao độ khác nhau so với mặt trần chính. Các bậc giật được bố trí theo viền hoặc khu trung tâm, tạo khối rõ ràng và phân lớp không gian trần.
Trong thi công thực tế, độ giật của mỗi cấp thường dao động từ 5–15cm, tùy theo chiều cao trần và thiết kế tổng thể. Trần nano giật 2 cấp thường kết hợp đèn LED hắt khe và đèn âm trần, giúp làm nổi hình khối và tăng hiệu ứng ánh sáng.

Cấu tạo của trần nhựa nano 2 cấp
Về cấu tạo, trần nano giật 2 cấp gồm các thành phần chính:
- Tấm nhựa nano: Là lớp bề mặt hoàn thiện, độ dày phổ biến từ 6 – 9mm. Bề mặt phủ film nano chống ẩm, chống bám bẩn, màu sắc đa dạng như vân gỗ, vân đá, trắng trơn hoặc màu trung tính.
- Hệ khung xương giật cấp: Thường sử dụng sắt hộp hoặc xương C mạ kẽm, được thi công theo hai cao độ khác nhau để tạo bậc giật. Khung xương đóng vai trò chịu lực và quyết định độ bền lâu dài của trần.
- Nẹp, phào viền: Dùng để xử lý các điểm chuyển tiếp giữa các cấp trần, giúp trần gọn gàng và sắc nét hơn.
- Hệ đèn và phụ kiện: Bao gồm đèn âm trần, đèn LED hắt khe, dây điện đi âm phía trên khung xương đảm bảo an toàn và thẩm mỹ.
Bố cục trần nano giật 2 cấp cần được tính toán kỹ để đảm bảo tỷ lệ hài hòa, tránh làm trần bị rối hoặc nặng nề.
Đọc thêm: Tư vấn trần nhựa nano giật 3 cấp từ góc nhìn thực tế
Ưu điểm nổi bật của trần nano giật 2 cấp về thẩm mỹ và ánh sáng
Từ kinh nghiệm thi công thực tế, trần nano giật 2 cấp mang lại nhiều ưu điểm nổi bật:
- Tạo chiều sâu không gian rõ rệt: Hai cấp giật giúp trần bớt đơn điệu, tạo chiều sâu phía trên.
- Hiệu ứng ánh sáng đẹp: Dễ kết hợp đèn LED hắt sáng gián tiếp, ánh sáng dịu, sang trọng và hiện đại.
- Che khuyết điểm trần hiệu quả: Dễ xử lý dầm trần, khe kỹ thuật, hệ thống dây điện, ống gió mà vẫn đảm bảo thẩm mỹ.
- Độ bền cao: Tấm nano chống ẩm mốc, không bong tróc, phù hợp khí hậu nóng ẩm.
- Thi công nhanh, ít bụi: So với trần thạch cao giật cấp, trần nano nhẹ và sạch hơn trong quá trình lắp đặt.

Trần nhựa nano giật 2 cấp phù hợp không gian nào?
Trần nano giật 2 cấp phù hợp nhất với các không gian có chiều cao trần từ 2,8m trở lên, diện tích trung bình đến lớn, như:
- Phòng khách nhà phố trần cao
- Căn hộ cao cấp
- Sảnh, showroom, spa, văn phòng
- Nhà cải tạo muốn nâng cấp thẩm mỹ trần
Với không gian trần thấp, việc làm trần giật 2 cấp cần cân nhắc kỹ độ giật để tránh cảm giác nặng trần. Các mẫu này thường ưu tiên thiết kế đơn giản, đường nét gọn để đảm bảo tính bền vững lâu dài.





Báo giá trần nano giật 2 cấp MỚI NHẤT tại xưởng
Giá trần nano giật 2 cấp không cố định mà phụ thuộc vào:
- Diện tích thi công
- Loại tấm nano sử dụng (độ dày, bề mặt, màu sắc)
- Độ phức tạp của thiết kế giật cấp
- Hệ đèn và phụ kiện đi kèm
- Điều kiện thi công thực tế
So với trần nano giật 1 cấp, trần giật 2 cấp có chi phí cao hơn. Tuy nhiên vẫn thấp hơn đáng kể so với trần thạch cao giật cấp. Đây được xem là mức đầu tư hợp lý cho những công trình cần trần đẹp, có chiều sâu và ánh sáng.
Gia chủ, nhà đầu tư,… có thể cân nhắc việc mua tấm nhựa ốp trần uy tín và chất lượng từ Vhome – đơn vị cung cấp vật tư nội ngoại thất khắp cả nước. Kết nối qua zalo hoặc để lại số điện thoại bên dưới, chuyên viên của Vhome sẽ chủ động liên hệ tư vấn.
So sánh trần nano giật 2 cấp và giật 1 cấp
| Tiêu chí | Trần nano giật 1 cấp | Trần nano giật 2 cấp |
| Độ cao | Một bậc giật so với trần chính | Hai bậc giật liên tiếp, tạo phân lớp rõ ràng |
| Độ giật tiêu chuẩn | 5 – 10cm | 5 – 10cm mỗi cấp, tổng độ hạ có thể 10 – 20cm |
| Yêu cầu chiều cao trần | Tối thiểu ~2,6m để không bị nặng trần | Tối thiểu ~2,8m để đảm bảo tỷ lệ và thông thoáng |
| Thiết kế khung xương | 1 hệ khung giật cấp, cấu trúc đơn giản | 2 hệ khung xương ở các cao độ khác nhau, cần bố trí chính xác |
| Khoảng cách khung xương | 35 – 40cm, dễ kiểm soát độ phẳng | 35 – 40cm, yêu cầu đồng bộ giữa các cấp |
| Độ phức tạp khi thi công | Thấp, dễ triển khai | Trung bình, cần thợ có kinh nghiệm xử lý giáp cấp |
| Xử lý mối nối và góc chuyển cấp | Ít mối nối, dễ che bằng nẹp/phào | Nhiều vị trí chuyển tiếp, cần cắt ghép chính xác |
| Khả năng che khuyết điểm trần | Tốt với dầm nhỏ, dây điện đơn giản | Rất tốt, xử lý được dầm lớn, khe kỹ thuật, hệ thống điện phức tạp |
| Khả năng bố trí ánh sáng | Chủ yếu đèn âm trần hoặc 1 khe LED | Linh hoạt: đèn âm trần và nhiều khe LED hắt tầng |
| Hiệu ứng ánh sáng | Nhẹ, tinh tế | Rõ khối, chiều sâu mạnh, ánh sáng phân lớp |
| Tác động thị giác | Tạo điểm nhấn vừa phải | Tạo cảm giác trần cao hơn, không gian sang trọng |
| Trọng lượng hệ trần | Nhẹ | Nhẹ hơn thạch cao, nhưng nặng hơn giật 1 cấp |
| Độ bền kết cấu | Cao nếu khung xương chuẩn | Cao, nhưng phụ thuộc lớn vào tay nghề thi công |
| Khả năng sửa chữa, tháo lắp | Dễ tháo từng tấm | Tháo được nhưng cần thao tác cẩn thận hơn |
| Thời gian thi công | Nhanh | Lâu hơn giật 1 cấp do nhiều công đoạn |
| Chi phí tổng thể | Thấp – trung bình | Trung bình – khá |
| Phù hợp công trình | Nhà phố trần thấp – trung bình, căn hộ | Nhà phố trần cao, phòng khách lớn, showroom |
Xem bài viết chi tiết:
Trần nano giật 2 cấp phù hợp sử dụng cho những không gian cần sự sang trọng, chiều sâu và ánh sáng tinh tế. Đồng thời vẫn đảm bảo độ bền, dễ vệ sinh và thi công nhanh. Khi được thiết kế đúng tỷ lệ và thi công chuẩn kỹ thuật, kiểu trần này mang lại hiệu quả thẩm mỹ lâu dài, phù hợp cả nhà ở lẫn công trình thương mại.








